WinHSK

措手不及

HSK7-9
0 · Lv.1
cuòshǒu-bùjí

bị động; không kịp; trở tay không kịp; chẳng kịp trở tay

漢越 thố thủ bất cập

例句

Câu ví dụ
免费例句

工作多得让人措手不及!

Gōng zuò duō de ràng rén cuò shǒu bù jí!

HSK5

Việc nhiều quá, không kịp làm!

There's so much work that I'm caught off guard!

突然下雨,真让人措手不及!

Tūrán xià yǔ, zhēn ràng rén cuò shǒu bù jí!

HSK5

Đột nhiên mưa, thật chẳng kịp trở tay!

It suddenly rained, catching us off guard!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan