WinHSK

提前起爆

HSK6v
0 · Lv.1
qiánbào

"fizzle" (bắn nhầm bom nguyên tử)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. "fizzle" (atomic bomb misfire)
  2. preinitiation
义项 vHSK6

"fizzle" (bắn nhầm bom nguyên tử)

"fizzle" (atomic bomb misfire)

义项 vHSK6

sự khởi đầu

preinitiation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan