拼
提升认知
HSK6phrase 0 · Lv.1
tíshēngrènzhī
nâng cao nhận thức
漢越
字解构
Phân tích chữ提tíHSK3xách; nhấc; cầm升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)认rènHSK1nhận, nhận biết知zhīHSK1biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分