WinHSK

提纲挈领

HSK1idioms
0 · Lv.1
gāngqièlǐng

nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi; nêu rõ nét chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提住网的总绳,提住衣服的领子比喻把问题简明扼要地提示出来
义项 idiomsHSK1

nêu rõ những nét chính của vấn đề; nêu rõ nội dung cốt lõi; nêu rõ nét chính

提住网的总绳,提住衣服的领子比喻把问题简明扼要地提示出来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan