拼
搅拌均匀
HSK7-9 0 · Lv.1
jiǎobànjūnyún
trộn đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trộn đều
等级
义项 ①≈HSK7-9
trộn đều
trộn đều
免费例句
面粉和水需要搅拌均匀。
Miànfěn hé shuǐ xūyào jiǎobàn jūnyún.
≈HSK5
Bột và nước cần được trộn đều.
Flour and water need to be stirred evenly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分