WinHSK

搜寻引擎

HSK7-9n
0 · Lv.1
sōuxúnyǐnqíng

công cụ tìm kiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于搜索信息的工具或系统。
义项 nHSK7-9

công cụ tìm kiếm

用于搜索信息的工具或系统。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan