拼
搬家公司
HSK3 0 · Lv.1
bānjiāgōngsī
công ty vận chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- công ty vận chuyển
等级
义项 ①≈HSK3
công ty vận chuyển
công ty vận chuyển
免费例句
找搬家公司了吗?
≈HSK3
解决了,还要多谢你给我介绍的搬家公司。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分