WinHSK

搬砖砸脚

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bānzhuānjiǎo

đến boomerang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to boomerang
  2. to hurt oneself by one's own doing
  3. to shoot oneself in the foot (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

đến boomerang

to boomerang

义项 idiomsHSK7-9

làm tổn thương bản thân bằng cách làm của chính mình

to hurt oneself by one's own doing

义项 idiomsHSK7-9

tự bắn vào chân mình (thành ngữ)

to shoot oneself in the foot (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan