拼
携手并肩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiéshǒubìngjiān
cùng nhau sát cánh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老师和家长携手并肩,为培养祖国的下一代而共同努力。
Lǎoshī hé jiāzhǎng xié shǒu bìng jiān, wèi péiyǎng zǔguó de xià yī dài ér gòngtóng nǔlì.
≈HSK6
Thầy cô và cha mẹ chung tay vun đắp thế hệ mai sau của đất mẹ.
Teachers and parents work hand in hand to cultivate the next generation of the country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分