拼
摄影记者
HSK5n 0 · Lv.1
shèyǐngjìzhě
phóng viên ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责新闻摄影的记者。
等级
义项 ①n≈HSK5
phóng viên ảnh
负责新闻摄影的记者。
免费例句
他在报社做摄影记者。
Tā zài bào shè zuò shè yǐng jì zhě.
≈HSK4
Cậu ta làm phóng viên ảnh cho tòa soạn báo.
He works as a photojournalist at a newspaper.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分