WinHSK

摇头摆尾

HSK6idioms
0 · Lv.1
yáotóubǎiwěi

rung đùi đắc ý; lắc đầu vẫy đuôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容得意或轻狂的样子
义项 idiomsHSK6

rung đùi đắc ý; lắc đầu vẫy đuôi

形容得意或轻狂的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan