WinHSK

摇摇晃晃

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
yáoyáohuànghuàng

chao đảo; đung đưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chao đảo; đung đưa
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

chao đảo; đung đưa

chao đảo; đung đưa

免费例句

看到清澈的河水,两人兴奋极了,摇摇晃晃地向河边走去。

HSK5

父子俩驾着一艘小船准备回家,突然海上风浪大作,小船摇摇晃晃眼看就要翻了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan