WinHSK

撒手不管

HSK6idioms
0 · Lv.1
shǒuguǎn

đứng sang một bên và không làm gì cả (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to stand aside and do nothing (idiom)
  2. to take no part in
  3. phó mặc; bỏ liều
  4. 听其自然, 不加约束或干涉
义项 idiomsHSK6

đứng sang một bên và không làm gì cả (thành ngữ)

to stand aside and do nothing (idiom)

义项 idiomsHSK6

không tham gia

to take no part in

义项 idiomsHSK6

phó mặc; bỏ liều

phó mặc; bỏ liều

义项 idiomsHSK6

buông trôi

听其自然, 不加约束或干涉

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan