拼
撩妹情话
HSK2n 0 · Lv.1
liáomèiqínghuà
câu tỏ tình thả thính
漢越
字解构
Phân tích chữ撩liáo多音HSK2trêu; tán; ghẹo; chọc; chọc ghẹo, thả thính妹mèiHSK1em gái情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc话huàHSK1lời nói, chuyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分