WinHSK
返回查词
liáo
ㄌㄧㄠ
HSK1v单字多音

trêu; tán; ghẹo; chọc; chọc ghẹo, thả thính

漢越 liêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撩拔

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

trêu; tán; ghẹo; chọc; chọc ghẹo, thả thính

撩拔

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️