拼
播放列表
HSK4n 0 · Lv.1
bōfànglièbiǎo
danh sách phát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 音乐播放器中的一个列表,包含播放的歌曲或音频文件。
等级
义项 ①n≈HSK4
danh sách phát
音乐播放器中的一个列表,包含播放的歌曲或音频文件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
danh sách phát
danh sách phát
音乐播放器中的一个列表,包含播放的歌曲或音频文件。