WinHSK

撼树蚍蜉

HSK1idioms
0 · Lv.1
hànshù

châu chấu đá xe; không lượng sức mình; trứng chọi với đá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蚍蜉:一种大蚂蚁蚍蜉想摇动大树比喻不自量力者
义项 idiomsHSK1

châu chấu đá xe; không lượng sức mình; trứng chọi với đá

蚍蜉:一种大蚂蚁蚍蜉想摇动大树比喻不自量力者

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan