WinHSK

擅离职守

HSK5idioms
0 · Lv.1
shànzhíshǒu

bỏ trốn

minutes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to abscond
  2. to be absent without leave
义项 idiomsHSK5

bỏ trốn

to abscond

义项 idiomsHSK5

vắng mặt không nghỉ phép

to be absent without leave

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan