WinHSK

操作系统

HSK5n
0 · Lv.1
cāozuòtǒng

hệ điều hành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

Windows是常用的操作系统。

Windows shì cháng yòng de cāo zuò xì tǒng.

HSK4

Windows là hệ điều hành phổ biến.

Windows is a commonly used operating system.

操作系统管理计算机资源。

Cāozuò xìtǒng guǎnlǐ jìsuànjī zīyuán.

HSK5

Hệ điều hành quản lý tài nguyên máy tính.

The operating system manages computer resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan