拼
操作规程
HSK5n 0 · Lv.1
cāozuòguīchéng
quy trình thao tác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
员工必须遵守操作规程。
Yuán gōng bì xū zūn shǒu cāo zuò guī chéng.
≈HSK4
Nhân viên phải tuân thủ quy trình vận hành.
Employees must follow the operating procedures.
操作规程明确写在墙上。
Cāozuò guīchéng míngquè xiě zài qiáng shàng.
≈HSK5
Quy trình vận hành được viết rõ ràng trên tường.
The operating procedures are clearly written on the wall.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分