拼
擦肩而过
HSK6idioms 0 · Lv.1
cājiānérguò
lướt qua nhau; bỏ lỡ nhau; vụt qua nhau; đi ngang qua nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双方肩挨着肩相向通过;多指两者靠得很近但最终并没有碰上。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lướt qua nhau; bỏ lỡ nhau; vụt qua nhau; đi ngang qua nhau
双方肩挨着肩相向通过;多指两者靠得很近但最终并没有碰上。
免费例句
他擦肩而过。
tā cā jiān ér guò.
≈HSK5
Anh ta lướt qua vai.
He brushed past (someone).
他们俩在校园里擦肩而过。
Tāmen liǎ zài xiàoyuán lǐ cā jiān ér guò.
≈HSK6
Hai người họ lướt qua nhau trong khuôn viên trường.
The two of them brushed past each other on campus.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分