拼
攒三聚五
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cuánsānjùwǔ
tụm năm tụm ba; túm năm tụm ba; tụm năm tụm bẩy; họp thành nhóm; tập hợp lại
漢越
字解构
Phân tích chữ攒zǎn多音HSK7-9tích luỹ; trữ; gom lại; dành dụm三sānHSK1ba, số ba聚jùHSK4tụ tập; tụ họp; tập hợp五wǔHSK1năm, số năm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分