WinHSK
返回查词
ㄐㄩˋ
HSK4v单字

tụ tập; tụ họp; tập hợp

漢越 tụ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚集

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

tụ tập; tụ họp; tập hợp

聚集

人们聚在广场上庆祝。

Rénmen jù zài guǎngchǎng shàng qìngzhù.

HSK4

Người ta tụ tập ở quảng trường để ăn mừng.

People gathered in the square to celebrate.

同学们放学后聚到操场。

Tóngxuémen fàngxué hòu jù dào cāochǎng.

HSK4

Các bạn học sinh tụ tập đến sân chơi sau khi tan học.

The students gathered on the playground after school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天晚上你穿牛仔裤去不太合适吧?HSK5
今天晚上你穿牛仔裤去不太合适吧?
没那么夸张,就是几个老同学见见面,聚一聚,没关系。
丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧?HSK5
丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧?
收到了,大学毕业后大家就没见过面,正好趁这次机会聚聚。
我下个月要去外地参加培训,不知道能不能赶回来。
你要是实在不能出席,咱们可以改天再聚。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️