拼
攘外安内
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rǎngwàiānnèi
Xua đuổi kẻ thù bên ngoài, ổn định nội bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 排除外部威胁,安定内部
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Xua đuổi kẻ thù bên ngoài, ổn định nội bộ
排除外部威胁,安定内部
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分