WinHSK

收入来源

HSK5n
0 · Lv.1
shōuláiyuán

nguồn thu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nguồn thu
义项 nHSK5

nguồn thu

nguồn thu

免费例句

税收是主要收入来源。

Shuìshōu shì zhǔyào shōurù láiyuán.

HSK5

Thu nhập từ thuế là nguồn thu chính.

Tax revenue is the main source of income.

因此,雨季挖松茸卖,成为当地人最主要的收入来源。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan