WinHSK

收拾房间

HSK4v
0 · Lv.1
shōushífángjiān

dọn phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们需要收拾房间。

Wǒmen xūyào shōushi fángjiān.

HSK3

Chúng ta cần thu dọn phòng.

We need to tidy up the room.

他老是训孩子不收拾房间。

Tā lǎoshi xùn háizi bù shōushi fángjiān.

HSK4

Anh ấy luôn mắng con không dọn phòng.

He always scolds the child for not tidying up the room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan