拼
改善通讯
HSK6v 0 · Lv.1
gǎishàntōngxùn
cải thiện thông tin liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提升通信质量
等级
义项 ①v≈HSK6
cải thiện thông tin liên lạc
提升通信质量
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cải thiện thông tin liên lạc
cải thiện thông tin liên lạc
提升通信质量