拼
放下包袱
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fàngxiàbāofú
quẳng cục nợ; trút được gánh nặng (trách nhiệm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 即丢开思想包袱,消除精神上的负担
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
quẳng cục nợ; trút được gánh nặng (trách nhiệm)
即丢开思想包袱,消除精神上的负担
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分