拼
放声大哭
HSK3idioms 0 · Lv.1
fàngshēngdàkū
để nói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to bawl
- to burst into tears
- to sob loudly
等级
义项 ①idioms≈HSK3
để nói
to bawl
免费例句
祝英台不顾别人的阻拦,来到了梁山伯的墓前,放声大哭。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK3
bật khóc
to burst into tears
免费例句
她放声大哭起来。
Tā fàngshēng dà kū qǐlai.
≈HSK5
Cô ấy bật khóc nức nở.
She burst into loud sobs.
义项 ③idioms≈HSK3
khóc nức nở
to sob loudly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分