拼
放浪形骸
HSK5idioms 0 · Lv.1
fànglàngxínghái
hành vi phóng đãng; hành vi phóng túng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行为放纵,不受世俗礼法的束缚
- bê tha
等级
义项 ①idioms≈HSK5
hành vi phóng đãng; hành vi phóng túng
行为放纵,不受世俗礼法的束缚
义项 ②idioms≈HSK5
bê tha
bê tha
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分