拼
放浪形骸
HSK5idioms 0 · Lv.1
fànglàngxínghái
hành vi phóng đãng; hành vi phóng túng
漢越
字解构
Phân tích chữ放fàngHSK3để; cất; đặt浪làngHSK4sóng; sóng nước; làn sóng形xíngHSK5hình dáng; hình dạng骸háiHSK5xương; xương cốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分