WinHSK

政府部门

HSK5
0 · Lv.1
zhèngmén

cơ quan chính phủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ quan chính phủ
义项 HSK5

cơ quan chính phủ

cơ quan chính phủ

免费例句

李博士就职于政府部门。

Lǐ bóshì jiùzhí yú zhèngfǔ bùmén.

HSK5

Tiến sĩ Lý làm việc trong cơ quan chính phủ.

Dr. Li works in a government department.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan