拼
政治正确
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngzhìzhèngquè
đường hướng chính trị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- political correctness
- politically correct
等级
义项 ①n≈HSK5
đường hướng chính trị
political correctness
义项 ②n≈HSK5
đúng về mặt chính trị
politically correct
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分