拼
政界人士
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngjièrénshì
chính trị gia tầm cỡ thế giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chính trị gia tầm cỡ thế giới
等级
义项 ①n≈HSK6
chính trị gia tầm cỡ thế giới
chính trị gia tầm cỡ thế giới
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分