拼
故作姿态
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gùzuòzītài
giả bộ; làm ra vẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指假装具有艺术效果的姿势或假装的模样
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
giả bộ; làm ra vẻ
指假装具有艺术效果的姿势或假装的模样
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giả bộ; làm ra vẻ
giả bộ; làm ra vẻ
指假装具有艺术效果的姿势或假装的模样