WinHSK

故态复萌

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tàiméng

chứng nào tật nấy; ngựa quen đường cũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧日的习气或老毛病重新出现
义项 idiomsHSK7-9

chứng nào tật nấy; ngựa quen đường cũ

旧日的习气或老毛病重新出现

免费例句

他承诺不再故态复萌。

Tā chéngnuò bù zài gùtài-fùméng.

HSK6

Anh ấy hứa sẽ không tái phạm nữa.

He promised not to revert to his old ways.

每次他喝酒后都故态复萌。

Měi cì tā hē jiǔ hòu dōu gù tài fù méng.

HSK6

Mỗi lần uống rượu xong anh ấy lại chứng nào tật nấy.

Every time he drinks, he reverts to his old habits.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan