拼
故障排除
HSK6v 0 · Lv.1
gùzhàngpáichú
giải quyết lỗi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fault resolution
- trouble clearing
等级
义项 ①v≈HSK6
giải quyết lỗi
fault resolution
义项 ②v≈HSK6
khó giải quyết
trouble clearing
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分