拼
效忠誓词
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàozhōngshìcí
lời thề trung thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宣誓效忠某个组织或国家的誓言。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lời thề trung thành
宣誓效忠某个组织或国家的誓言。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lời thề trung thành
lời thề trung thành
宣誓效忠某个组织或国家的誓言。