WinHSK

教育背景

HSK5n
0 · Lv.1
jiàobèijǐng

nền tảng giáo dục; trình độ học vấn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教育背景是对一个人学习环境和学习能力的概述。
义项 nHSK5

nền tảng giáo dục; trình độ học vấn

教育背景是对一个人学习环境和学习能力的概述。

免费例句

简历的教育背景该怎么写呀?

Jiǎnlì de jiàoyù bèijǐng gāi zěnme xiě ya?

HSK5

Trình độ học vấn trong CV nên viết sao đây?

How should I write the education background on my resume?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan