拼
教育部长
HSK6n 0 · Lv.1
jiàoyùbùzhǎng
Giám đốc Sở Giáo dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Director of Education Department
- Minister of Education
等级
义项 ①n≈HSK6
Giám đốc Sở Giáo dục
Director of Education Department
义项 ②n≈HSK6
Bộ trưởng Bộ giáo dục
Minister of Education
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分