WinHSK

敞开大门

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
chǎngkāimén

mở cửa; mở cửa rộng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

日本正式向越南荔枝敞开大门。

Rìběn zhèngshì xiàng Yuènán lìzhī chǎngkāi dàmén.

HSK5

Nhật Bản chính thức mở cửa đối với mặt hàng vải thiều của Việt Nam.

Japan has officially opened its doors to Vietnamese lychees.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan