拼
敞敄人员
HSK1n 0 · Lv.1
chǎngwùrényuán
nhân viên văn phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhân viên văn phòng
等级
义项 ①n≈HSK1
nhân viên văn phòng
nhân viên văn phòng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên văn phòng
nhân viên văn phòng
nhân viên văn phòng