WinHSK

散兵游勇

HSK6idioms
0 · Lv.1
sǎnbīngyóuyǒng

quân lính tản mạn; lính mất chỉ huy (bị mất người chỉ huy)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指失去统属的士兵现也比喻没有组织到某项集体活动中而独自行动的人
义项 idiomsHSK6

quân lính tản mạn; lính mất chỉ huy (bị mất người chỉ huy)

指失去统属的士兵现也比喻没有组织到某项集体活动中而独自行动的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan