WinHSK

散步甲板

HSK5n
0 · Lv.1
sànjiǎbǎn

Boong đi dạo (trên tàu, thuyền)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Boong đi dạo (trên tàu, thuyền)
义项 nHSK5

Boong đi dạo (trên tàu, thuyền)

Boong đi dạo (trên tàu, thuyền)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan