拼
散装胶片
HSK7-9n 0 · Lv.1
sǎnzhuāngjiāopiàn
phim nhựa rời; phim cuộn lỏng; phim không đóng gói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 散装胶片是指没有经过包装的胶卷,通常用于摄影或电影制作。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phim nhựa rời; phim cuộn lỏng; phim không đóng gói
散装胶片是指没有经过包装的胶卷,通常用于摄影或电影制作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分