WinHSK

敬业精神

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìngjīngshén

tinh thần yêu nghề

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的敬业精神使她的合同得以续签。

Tā de jìngyè jīngshén shǐ tā de hétóng déyǐ xùqiān.

HSK5

Tinh thần yêu nghề của cô ấy đã giúp cô ấy gia hạn được hợp đồng.

Her professionalism enabled her contract to be renewed.

例如,我们到餐厅吃饭,如果有一次遇到服务员无礼的对待,就会认为所有的服务员都如此,从而给予一般化的解释:“现在的服务员越来越没有敬业精神了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan