WinHSK

数不胜数

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǔshèngshǔ

vô số; vô số kể; nhiều đếm không xuể; nhiều không kể xiết

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan