WinHSK

数不过来

HSK3idioms
0 · Lv.1
shùguòlái

không thể quản lý để đếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. can't manage to count
  2. too many to count
义项 idiomsHSK3

không thể quản lý để đếm

can't manage to count

义项 idiomsHSK3

quá nhiều để đếm

too many to count

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan