WinHSK

数学公式

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùxuégōngshì

công thức toán học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用符号表示的数学关系或法则。
义项 nHSK7-9

công thức toán học

用符号表示的数学关系或法则。

免费例句

她为什么要写下一条数学公式?

Tā wèishénme yào xiě xià yī tiáo shùxué gōngshì?

HSK4

Tại sao cô ấy lại viết ra một công thức toán học?

Why did she write down a mathematical formula?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan