拼
整形外科
HSK6n 0 · Lv.1
zhěngxíngwàikē
chỉnh hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- orthopedics
- plastic surgery
等级
义项 ①n≈HSK6
chỉnh hình
orthopedics
义项 ②n≈HSK6
phẫu thuật thẩm mỹ
plastic surgery
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉnh hình
chỉnh hình
orthopedics
phẫu thuật thẩm mỹ
plastic surgery